legal status
Danh từ: Tình trạng pháp lý hoặc địa vị pháp lý – một trạng thái hoặc vị thế của một người, tổ chức, hoặc vật được xác định bởi luật pháp. "legal status" chỉ việc một thực thể có quyền, nghĩa vụ, hoặc sự công nhận hợp pháp trong một hệ thống pháp luật.
- (Tình trạng pháp lý của cô ấy với tư cách là thường trú nhân cho phép cô ấy làm việc tại quốc gia này.)
- (Địa vị pháp lý của công ty đã bị nghi ngờ sau vụ sáp nhập.)
"to have legal status": có tư cách pháp lý.
- Refugees must apply to have legal status in the host country. (Người tị nạn phải nộp đơn để có tư cách pháp lý tại nước sở tại.)
"to change one's legal status": thay đổi tình trạng pháp lý.
- He changed his legal status from student to worker after graduation. (Anh ấy đã thay đổi tình trạng pháp lý từ sinh viên sang người lao động sau khi tốt nghiệp.)
Legal (tính từ): thuộc về pháp luật, hợp pháp.
- The document is legally binding. (Tài liệu này có tính ràng buộc pháp lý.)
Status (danh từ): tình trạng, vị thế.
- His social status improved after the promotion. (Địa vị xã hội của anh ấy được cải thiện sau khi thăng chức.)
- Tư cách pháp lý: một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh đến quyền hạn và nghĩa vụ.
- Địa vị hợp pháp: nhấn mạnh sự công nhận của pháp luật.
Không có cụm động từ trực tiếp với "legal status", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To acquire legal status: đạt được tư cách pháp lý. - The immigrant acquired legal status after five years of residency. (Người nhập cư đã đạt được tư cách pháp lý sau năm năm cư trú.)
- To lose legal status: mất tư cách pháp lý.
- If you violate the terms, you may lose your legal status. (Nếu bạn vi phạm các điều khoản, bạn có thể mất tư cách pháp lý của mình.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như: - "In the eyes of the law": theo quan điểm của pháp luật. - In the eyes of the law, everyone is equal regardless of their legal status. (Theo quan điểm của pháp luật, mọi người đều bình đẳng bất kể tình trạng pháp lý của họ.)